túi dùng cho lò vi sóng
| Kích cỡ | Phong tục |
| Kiểu | Túi đứng có khóa kéo, lỗ thoát hơi |
| Đặc trưng | Đông lạnh, tiệt trùng, luộc, dùng được trong lò vi sóng |
| Vật liệu | Kích thước tùy chỉnh |
| Giá cả | FOB, CIF, DDP, CFR |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 100.000 chiếc |
Các tính năng chính
Khả năng chịu nhiệt:Được làm từ các vật liệu bền (ví dụ: PET, PP hoặc các lớp nylon) có thể chịu được nhiệt độ cao trong lò vi sóng và nước sôi.
Sự tiện lợi:Cho phép người tiêu dùng nấu hoặc hâm nóng thức ăn trực tiếp trong túi mà không cần chuyển đồ bên trong.
Tính toàn vẹn của niêm phong:Các gioăng kín chắc chắn ngăn ngừa rò rỉ và vỡ trong quá trình gia nhiệt.
An toàn thực phẩm:Không chứa BPA và tuân thủ các quy định về tiếp xúc với thực phẩm của FDA/EFSA.
Khả năng tái sử dụng (một số loại):Một số loại túi có thể được đóng kín lại để sử dụng nhiều lần.
Khả năng in ấn:Hình ảnh chất lượng cao dùng cho việc xây dựng thương hiệu và hướng dẫn nấu ăn.
Ứng dụng phổ biến
Những túi đựng này mang đến giải pháp tiện lợi, tiết kiệm thời gian cho người tiêu dùng hiện đại đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.
Cấu trúc vật liệu túi tiệt trùng (có thể dùng trong lò vi sóng và luộc)
Túi tiệt trùng Retort được thiết kế để chịu được nhiệt độ tiệt trùng cao (lên đến 121°C–135°C) và cũng có thể sử dụng trong lò vi sóng và luộc. Cấu trúc vật liệu gồm nhiều lớp, mỗi lớp có một chức năng cụ thể:
Cấu trúc điển hình gồm 3 lớp hoặc 4 lớp:
Lớp ngoài (Bề mặt bảo vệ và in ấn)
Chất liệu: Polyester (PET) hoặc Nylon (PA)
Chức năng: Cung cấp độ bền, khả năng chống thủng và bề mặt có thể in ấn để quảng bá thương hiệu.
Lớp giữa (Lớp chắn – Ngăn chặn sự xâm nhập của oxy và hơi ẩm)
Vật liệu: Lá nhôm (Al) hoặc PET trong suốt phủ SiO₂/AlOx
Công dụng: Ngăn chặn oxy, ánh sáng và độ ẩm để kéo dài thời hạn sử dụng (rất quan trọng đối với quy trình tiệt trùng bằng nhiệt).
Giải pháp thay thế: Đối với các túi có thể dùng được trong lò vi sóng hoàn toàn (không có kim loại), EVOH (ethylene vinyl alcohol) được sử dụng làm lớp chắn oxy.
Lớp trong cùng (Lớp tiếp xúc với thực phẩm và có khả năng hàn kín bằng nhiệt)
Vật liệu: Polypropylene đúc (CPP) hoặc Polypropylene (PP)
Chức năng: Đảm bảo tiếp xúc an toàn với thực phẩm, khả năng hàn kín và chịu được nhiệt độ sôi/nhiệt độ tiệt trùng.
Các sự kết hợp vật liệu phổ biến trong túi tiệt trùng
| Kết cấu | Thành phần lớp | Của cải |
| Ống tiệt trùng tiêu chuẩn (có lớp chắn bằng lá nhôm) | PET (12µ) / Al (9µ) / CPP (70µ) | Khả năng chắn khí cao, không trong suốt, thời hạn sử dụng lâu dài. |
| Màng chắn cao cấp trong suốt (không có lớp màng nhôm, an toàn khi sử dụng trong lò vi sóng) | PET (12µ) / PET phủ SiO₂ / CPP (70µ) | Trong suốt, dùng được trong lò vi sóng, khả năng chắn khí vừa phải. |
| Dựa trên EVOH (lớp chắn oxy, không chứa kim loại) | PET (12µ) / Nylon (15µ) / EVOH / CPP (70µ) | Có thể dùng được trong lò vi sóng và khi đun sôi, khả năng ngăn oxy tốt. |
| Nồi hấp tiệt trùng tiết kiệm (màng nhôm mỏng hơn) | PET (12µ) / Al (6µ) / CPP (50µ) | Nhẹ, tiết kiệm chi phí |
Những điều cần cân nhắc khi chọn túi đựng thực phẩm dùng được trong lò vi sóng và nước sôi.
Dùng được trong lò vi sóng:Tránh sử dụng giấy bạc trừ khi dùng loại túi giấy bạc chuyên dụng "an toàn cho lò vi sóng" có chức năng kiểm soát nhiệt độ.
Để đun sôi:Phải chịu được nhiệt độ trên 100°C mà không bị bong tróc.
Dùng cho phương pháp tiệt trùng bằng nồi hấp:Phải chịu được hơi nước áp suất cao (121°C–135°C) mà không bị yếu đi.
Tính toàn vẹn của niêm phong:Điều này rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ trong quá trình nấu nướng.
Vật liệu túi tiệt trùng được khuyến nghị cho cơm ăn liền
Cơm ăn liền (RTE) cần được tiệt trùng ở nhiệt độ cao (xử lý bằng phương pháp returb) và thường cần hâm nóng bằng lò vi sóng, vì vậy bao bì phải có:
Khả năng chịu nhiệt cao (lên đến 135°C đối với phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt, trên 100°C đối với phương pháp đun sôi)
Khả năng ngăn chặn oxy/độ ẩm tuyệt vời, giúp ngăn ngừa hư hỏng và mất kết cấu.
Có thể dùng được trong lò vi sóng (trừ trường hợp chỉ dùng để hâm nóng trên bếp).
Cấu trúc vật liệu tốt nhất cho túi đựng cơm ăn liền (RTE Rice Pouches)
1. Túi tiệt trùng tiêu chuẩn (Thời hạn sử dụng lâu dài, không dùng được trong lò vi sóng)
✅ Thích hợp nhất cho: Gạo có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng (trên 6 tháng)
✅ Cấu trúc: PET (12µm) / Lá nhôm (9µm) / CPP (70µm)
Ưu điểm:
Lớp chắn vượt trội (ngăn chặn oxy, ánh sáng, độ ẩm)
Độ kín khít cao cho quá trình tiệt trùng bằng nhiệt.
Nhược điểm:
Không dùng được trong lò vi sóng (nhôm cản trở sóng vi ba)
Mờ đục (không nhìn thấy sản phẩm bên trong)
Túi tiệt trùng trong suốt có khả năng chắn khí cao (an toàn khi dùng trong lò vi sóng, thời hạn sử dụng ngắn hơn)
✅ Thích hợp nhất cho: Cơm ăn liền cao cấp (sản phẩm có thể nhìn thấy rõ, hâm nóng bằng lò vi sóng)
✅ Cấu trúc: PET (12µm) / PET phủ SiO₂ hoặc AlOx / CPP (70µm)
Ưu điểm:
An toàn khi sử dụng trong lò vi sóng (không có lớp kim loại)
Trong suốt (tăng khả năng hiển thị sản phẩm)
Nhược điểm:
Khả năng chắn khí thấp hơn một chút so với nhôm (thời hạn sử dụng ~3–6 tháng)
Đắt hơn so với các loại túi làm từ giấy bạc.
Túi tiệt trùng gốc EVOH (An toàn khi sử dụng trong lò vi sóng và đun sôi, khả năng chắn khí trung bình)
✅ Phù hợp nhất cho: Cơm ăn liền hữu cơ/tốt cho sức khỏe (không dùng giấy bạc, lựa chọn thân thiện với môi trường)
✅ Cấu trúc: PET (12µm) / Nylon (15µm) / EVOH / CPP (70µm)
Ưu điểm:
Không dùng giấy bạc & an toàn khi dùng trong lò vi sóng
Khả năng chắn oxy tốt (tốt hơn SiO₂ nhưng kém hơn lá nhôm)
Nhược điểm:
Chi phí cao hơn so với bình tiệt trùng tiêu chuẩn.
Cần bổ sung thêm chất hút ẩm để kéo dài thời hạn sử dụng.
Các tính năng bổ sung cho túi cơm ăn liền (RTE Rice Pouches)
Khóa kéo dễ bóc và có thể đóng mở lại (dành cho các gói nhiều khẩu phần)
Lỗ thoát hơi nước (để hâm nóng bằng lò vi sóng nhằm tránh bị vỡ)
Bề mặt mờ (giúp tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển)
Đáy túi trong suốt (giúp nhìn thấy sản phẩm bên trong).










